yellow wood
/'jelou'wud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây hoàng đàn: Một loại cây thân gỗ, thường có gỗ màu vàng nhạt hoặc vàng nâu. Tên gọi này thường được dùng để chỉ một số loài cây khác nhau thuộc các chi như Cladrastis, Podocarpus, hay Rhodosphaera.
- Gỗ hoàng đàn: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây hoàng đàn, thường có màu vàng đặc trưng, được sử dụng trong đồ mộc, chế tác đồ thủ công hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furniture was made from beautiful yellow wood. (Chiếc bàn ghế được làm từ gỗ hoàng đàn đẹp mắt.)
- We walked down a path shaded by ancient yellow woods. (Chúng tôi đi bộ xuống một con đường có bóng mát của những cây hoàng đàn cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yellow wood" trong văn học: Cụm từ này được biết đến nhiều qua bài thơ "The Road Not Taken" của Robert Frost, nơi nó tượng trưng cho một khu rừng vào mùa thu với những cây cối thay lá vàng.
- Two roads diverged in a yellow wood... (Hai con đường tách ra trong một khu rừng vàng...)
Biến thể và từ gần giống
- Yellowwood (danh từ, viết liền): Một cách viết khác của "yellow wood", thường dùng làm tên gọi chung cho các loài cây có gỗ màu vàng.
- The yellowwood is a protected species in this region. (Cây hoàng đàn là một loài được bảo vệ trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Golden wood (danh từ): Gỗ vàng (cách gọi mang tính mô tả màu sắc hơn là tên loài cây cụ thể).
- Yellow pine (danh từ): Thông vàng (một loài cây khác có gỗ màu vàng, không phải "yellow wood" theo nghĩa thực vật học chính xác).
Lưu ý
- "Yellow wood" là một thuật ngữ chung, không phải tên khoa học của một loài cây duy nhất. Nó có thể chỉ nhiều loài cây khác nhau ở các khu vực địa lý khác nhau, miễn là chúng cho gỗ có màu vàng đặc trưng.
- Trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt là văn học, "yellow wood" có thể đơn giản mô tả một khu rừng với cây cối có lá hoặc gỗ màu vàng, không nhất thiết phải là cây hoàng đàn.
danh từ (thực vật học)
- cây hoàng đàn
- gỗ hoàng đàn